| Chất liệu | Inox 304 hoặc inox 316 |
|---|---|
| Kích thước | DN8 – DN200 |
| Cường độ kéo (Tensile Strength) | 515 – 620 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 205 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
| Độ cứng | ≤ 95 HRB |
| Môi trường làm việc | Nước, hóa chất, muối biển,... |
| Xuất xứ | Việt Nam, Trung Quốc |